giời leo

giời leo

Bà tôi đang bị giời leo ở lưng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi dân gian của một loại bệnh ngoài da: "giời leo" cách gọi phổ biến trong dân gian để chỉ bệnh zona (herpes zoster), một bệnh do virus gây ra, thường xuất hiện dưới dạng các mụn nước mọc thành dải dọc theo dây thần kinh, kèm theo đau rát.
    • Động vật thuộc họ thằn lằn (cách gọi cổ hoặc phương ngữ): Ở một số vùng, "giời leo" còn được dùng để chỉ loài thằn lằn nhỏ, thường xuất hiện trên tường nhà hoặc cây cối, khả năng leo trèo nhanh nhẹn. (Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn thường bị nhầm lẫn với "thằn lằn" thông thường.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa bệnh :
    • Ông tôi bị giời leo ở vùng lưng, đau rát suốt mấy tuần. (Ông tôi mắc bệnh zona ở lưng, gây đau rát kéo dài.)
    • Người ta thường kiêng tắm khi bị giời leo sợ nước làm lây lan mụn nước. (Dân gian khuyên tránh tiếp xúc với nước khi mắc bệnh giời leo để tránh làm tổn thương lan rộng.)
  • Nghĩa động vật (ít gặp):
    • Con giời leo nhanh trên tường, làm tôi giật mình. (Con thằn lằn nhỏ nhanh trên tường khiến tôi giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giời leo cắn": cách nói dân gian để chỉ việc bị đau nhức do bệnh giời leo gây ra.
    • Cảm giác giời leo cắn thực sự rất khó chịu dai dẳng. (Cảm giác đau rát do bệnh zona gây ra thực sự rất khó chịu kéo dài.)
  • "thuốc trị giời leo": các bài thuốc dân gian hoặc tây y dùng để chữa bệnh zona.
    • tôi thường dùng cây thuốc để đắp lên chỗ bị giời leo. ( tôi thường dùng cây dân gian để đắp lên vùng da bị bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Giời (danh từ): từ cổ hoặc phương ngữ chỉ loài thằn lằn hoặc bệnh zona.
    • Con giời loài bò sát nhỏ. (Con thằn lằn loài bò sát nhỏ.)
  • Zona (danh từ, từ mượn): tên y học hiện đại của bệnh giời leo.
    • Bác sĩ chẩn đoán tôi bị zona thần kinh. (Bác sĩ chẩn đoán tôi mắc bệnh herpes zoster.)
Từ đồng nghĩa
  • Zona (bệnh ): bệnh ngoài da do virus gây ra, triệu chứng mụn nước đau dây thần kinh.
  • Thằn lằn (động vật): loài bò sát nhỏ, thường sống trên tường, đuôi dễ rụngkhác với giời leo ở kích thước tập tính.
Thành ngữ liên quan
  • Giời leo lưng: chỉ tình trạng bệnh giời leo xuất hiệnvùng lưng, thường gây đau đớn.
    • Anh ấy bị giời leo lưng, nằm ngồi không yên. (Anh ấy mắc bệnh zona ở lưng, đau đến mức không thể nằm hay ngồi thoải mái.)